Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
み給ふ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
み
給
ふ
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
み
給
ふ
22
ミ
給
ふ
6
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
み
給
給
ふ
Cùng mở đầu bằng み給
み
給
へ
29
み
給
ひ
20
み
給
は
7
み
給
し
2
み
給
お
1
み
給
そ
1
み
給
ほ
1
み
給
人
1
椿説弓張月
うすゆき物語 · 1691
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
うすゆき物語 · 1691
吉利支丹物語
伊曾保物語 · 1624–45
うすゆき物語 · 1691
伊曾保物語 · 1624–45
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
吉利支丹物語
仁勢物語
雨月物語 · 1776
飯百珍伝
南総里見八犬伝 · 1823
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
仁勢物語
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45