Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
み見
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
み
見
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
ミ
見
9
み
見
6
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
み
見
て
3
み
見
ま
2
み
見
え
1
み
見
す
1
み
見
た
1
み
見
る
1
み
見
れ
1
み
見
ゑ
1
み
見
給
1
Cùng mở đầu bằng み
み
な
472
み
て
453
み
そ
330
み
の
282
み
た
252
み
に
249
み
を
249
み
か
213
み
や
194
み
と
178
み
る
173
み
し
166
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
うすゆき物語 · 1691
女郎花物語
女郎花物語
うすゆき物語 · 1691
竹斎
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
飯百珍伝
うすゆき物語 · 1691
南総里見八犬伝 · 1823
飯百珍伝
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 26