Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
むあ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
む
あ
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
む
あ
17
ム
ア
5
ム
あ
1
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
む
あ
み
9
む
あ
ん
4
む
あ
り
2
む
あ
た
1
む
あ
だ
1
む
あ
つ
1
む
あ
の
1
む
あ
ひ
1
む
あ
ま
1
む
あ
や
1
Cùng mở đầu bằng む
む
か
526
む
し
352
む
す
262
む
る
241
む
と
207
む
き
152
む
ら
127
む
な
110
む
ま
108
む
べ
89
む
い
80
む
さ
78
浮世風呂 · 1809
仁勢物語
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
仁勢物語
浮世風呂 · 1809
うすゆき物語 · 1691
仁勢物語
竹斎
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
仁勢物語
女郎花物語
源氏物語
浮世風呂 · 1809
源氏物語 · 1654
浮世風呂 · 1809
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 82
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 13
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 82
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 62