Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
むご
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
む
ご
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
む
ご
13
ム
ご
4
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
む
ご
き
4
む
ご
ら
3
む
ご
い
2
む
ご
て
2
む
ご
ひ
2
む
ご
う
1
む
ご
く
1
む
ご
し
1
む
ご
た
1
Cùng mở đầu bằng む
む
か
526
む
し
352
む
す
262
む
る
241
む
と
207
む
き
152
む
ら
127
む
な
110
む
ま
108
む
べ
89
む
い
80
む
さ
78
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
物類称呼
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 92
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 91
蝦夷方言藻汐草 坤巻
物類称呼