Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
むしや
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
む
し
や
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
む
𛁅
や
14
む
𛁈
や
5
ム
シ
ヤ
5
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
む
し
し
や
Cùng mở đầu bằng むし
む
し
て
36
む
し
り
25
む
し
申
18
む
し
ろ
16
む
し
の
13
む
し
た
12
む
し
と
11
む
し
○
8
む
し
つ
7
む
し
さ
6
む
し
か
5
む
し
な
5
曾我物語 · 1671
傾城買四十八手
曾我物語 · 1671
料理物語 · 1643
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
料理秘伝抄 · 1684
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
竹斎
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 34
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 97
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798