Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
むせ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
む
せ
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
む
せ
27
ム
セ
1
𛃐
せ
1
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
む
せ
か
6
む
せ
び
5
む
せ
た
3
む
せ
は
2
む
せ
ぶ
2
む
せ
候
2
む
せ
▲
1
む
せ
う
1
む
せ
さ
1
む
せ
ば
1
む
せ
ひ
1
む
せ
む
1
Cùng mở đầu bằng む
む
か
526
む
し
352
む
す
262
む
る
241
む
と
207
む
き
152
む
ら
127
む
な
110
む
ま
108
む
べ
89
む
い
80
む
さ
78
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
源氏物語
曾我物語 · 1671
かてもの · 1916
源氏物語
うすゆき物語 · 1691
二人比丘尼
源氏物語 · 1654
餅菓子即席/手製集 · 1805
源氏物語
伊曾保物語 · 1624–45
餅菓子即席/手製集 · 1805
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
鼎左秘録 · 1852
源氏物語 · 1654
うすゆき物語 · 1691
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 10 · 1853
比翼連理花迺志満台
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 10 · 1853
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 49
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市史談 · tr. 190 · 1916