Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
むた
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
む
た
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
む
𛁠
8
ム
タ
4
む
𛁞
2
む
𛁟
2
む
た
1
ム
𛁠
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
む
た
い
4
む
た
ち
2
む
た
ひ
2
む
た
え
1
む
た
き
1
む
た
し
1
む
た
す
1
む
た
と
1
む
た
な
1
む
た
歩
1
Cùng mở đầu bằng む
む
か
526
む
し
352
む
す
262
む
る
241
む
と
207
む
き
152
む
ら
127
む
な
110
む
ま
108
む
べ
89
む
い
80
む
さ
78
おらが春 · 1878
源氏物語
源氏物語
竹斎
傾城買四十八手
仁勢物語
竹斎
仁勢物語
吉利支丹物語
源氏物語
吉利支丹物語
歌学提要 · 1843–50
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 6
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 50
物類称呼
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 77 · 1792
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 44