Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
むは
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
む
は
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
む
𛂞
14
む
𛂣
5
む
𛂦
5
ム
ハ
2
む
は
1
𛃐
𛂞
1
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
む
は
う
3
む
は
い
2
む
は
身
2
む
は
あ
1
む
は
か
1
む
は
げ
1
む
は
た
1
む
は
づ
1
む
は
な
1
む
は
の
1
む
は
へ
1
む
は
め
1
Cùng mở đầu bằng む
む
か
526
む
し
352
む
す
262
む
る
241
む
と
207
む
き
152
む
ら
127
む
な
110
む
ま
108
む
べ
89
む
い
80
む
さ
78
女郎花物語
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
源氏物語
伊曾保物語 · 1624–45
傾城買四十八手
歌学提要 · 1843–50
仁勢物語
歌学提要 · 1843–50
うすゆき物語 · 1691
歌学提要 · 1843–50
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 42
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 63
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624