Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
むめ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
む
め
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
む
め
22
ム
メ
2
𛃐
め
2
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
む
め
の
5
む
め
と
3
む
め
ぼ
3
む
め
か
2
む
め
は
2
む
め
へ
2
む
め
○
1
む
め
。
1
む
め
さ
1
む
め
し
1
む
め
ほ
1
む
め
む
1
Cùng mở đầu bằng む
む
か
526
む
し
352
む
す
262
む
る
241
む
と
207
む
き
152
む
ら
127
む
な
110
む
ま
108
む
べ
89
む
い
80
む
さ
78
料理秘伝抄 · 1684
料理秘伝抄 · 1684
料理秘伝抄 · 1684
竹斎
料理方心得之事 · 1851
浮世風呂 · 1809
竹斎
竹斎
料理秘伝抄 · 1684
竹斎
曾我物語 · 1671
竹斎
うすゆき物語 · 1691
料理秘伝抄 · 1684
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 92
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻
物類称呼
物類称呼
家伝寿命薬 2巻 · 1782
女重寳記 · tr. 81 · 1711
春色梅児与美
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624