Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
むり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
む
り
34 lần
Cách viết
Tất cả
34
む
り
20
む
𛃶
11
ム
リ
3
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
26
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
む
り
や
4
む
り
を
4
む
り
に
3
む
り
か
2
む
り
た
2
む
り
て
2
む
り
な
2
む
り
ぎ
1
む
り
く
1
む
り
け
1
む
り
じ
1
む
り
む
1
Cùng mở đầu bằng む
む
か
526
む
し
352
む
す
262
む
る
241
む
と
207
む
き
152
む
ら
127
む
な
110
む
ま
108
む
べ
89
む
い
80
む
さ
78
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
仁勢物語
竹斎
女郎花物語
うすゆき物語 · 1691
伊曾保物語 · 1659
竹斎
吉利支丹物語
女郎花物語
仁勢物語
うすゆき物語 · 1691
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
うすゆき物語 · 1691
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 10
蝦夷方言藻汐草 坤巻
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
春色梅児与美