Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
む其
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
む
其
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
む
其
9
ム
其
2
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
む
其
つ
1
む
其
ふ
1
む
其
体
1
む
其
内
1
む
其
土
1
む
其
後
1
む
其
故
1
む
其
風
1
む
其
餅
1
Cùng mở đầu bằng む
む
か
526
む
し
352
む
す
262
む
る
241
む
と
207
む
き
152
む
ら
127
む
な
110
む
ま
108
む
べ
89
む
い
80
む
さ
78
おらが春 · 1878
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
春色梅児与美
漂流紀事 · tr. 29
骨董録 · tr. 50 · 1715
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 25 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 39 · 1834
豊橋市史談 · tr. 253 · 1916