Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
めぬ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
め
ぬ
44 lần
Cách viết
Tất cả
44
め
ぬ
40
め
𛂐
4
Tất cả
44
Viết tay & mộc bản
28
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
め
ぬ
人
4
め
ぬ
き
3
め
ぬ
や
3
め
ぬ
ら
2
め
ぬ
る
2
め
ぬ
此
2
め
ぬ
あ
1
め
ぬ
か
1
め
ぬ
ぞ
1
め
ぬ
を
1
め
ぬ
也
1
め
ぬ
事
1
Cùng mở đầu bằng め
め
て
769
め
し
470
め
へ
406
め
に
368
め
の
244
め
た
222
め
を
213
め
と
204
め
る
190
め
ん
175
め
な
121
め
さ
110
料理珍味集
伊曾保物語 · 1624–45
仁勢物語
万宝料理秘密箱 · 1795
竹斎
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
竹斎
料理秘伝抄 · 1684
竹斎
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
竹斎
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
竹斎
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
仁勢物語
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
麻疹戯言 · tr. 9 · 1803
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 31 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之10 · tr. 34 · 1834
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 13 · 1853
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 56 · 1891
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
東参名勝案内 · tr. 48 · 1901
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624