Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
めむ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
め
む
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
め
む
23
メ
ム
4
𛃔
𛃐
1
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
11
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
め
む
と
10
め
む
か
5
め
む
し
3
め
む
こ
2
め
む
け
1
め
む
さ
1
め
む
す
1
め
む
ま
1
め
む
め
1
Cùng mở đầu bằng め
め
て
769
め
し
470
め
へ
406
め
に
368
め
の
244
め
た
222
め
を
213
め
と
204
め
る
190
め
ん
175
め
な
121
め
さ
110
御前菓子秘伝抄 · 1761
好色一代男 · 1682
竹斎
曾我物語 · 1671
御前菓子秘伝抄 · 1761
源氏物語
養蚕秘録 · 1803
御前菓子秘伝抄 · 1761
女郎花物語
歌学提要 · 1843–50
女郎花物語
源氏物語 · 1654
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 91
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 10
蝦夷方言藻汐草 坤巻
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 71
豊橋市史談 · tr. 243 · 1916
豊橋市史談 · tr. 254 · 1916
豊橋市史談 · tr. 227 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市史談 · tr. 228 · 1916
豊橋市史談 · tr. 231 · 1916
豊橋市史談 · tr. 205 · 1916
豊橋市史談 · tr. 288 · 1916
豊橋市史談 · tr. 282 · 1916
豊橋市史談 · tr. 302 · 1916
豊橋市史談 · tr. 190 · 1916