Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
め出
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
め
出
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
め
出
9
メ
出
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
め
出
ざ
2
め
出
し
1
め
出
す
1
め
出
た
1
め
出
て
1
め
出
は
1
め
出
仕
1
め
出
来
1
め
出
雲
1
Cùng mở đầu bằng め
め
て
769
め
し
470
め
へ
406
め
に
368
め
の
244
め
た
222
め
を
213
め
と
204
め
る
190
め
ん
175
め
な
121
め
さ
110
養蚕秘録 · 1803
鼎左秘録 · 1852
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
吉利支丹物語
伊曾保物語 · 1624–45
物類称呼
物類称呼
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855