Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
もいふ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
も
い
ふ
104 lần
Cách viết
Tất cả
104
も
い
ふ
96
𛃚
い
ふ
8
Tất cả
104
Viết tay & mộc bản
45
Chưa phân loại
55
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
も
い
い
ふ
Cùng mở đầu bằng もい
も
い
と
56
も
い
は
49
も
い
か
32
も
い
た
22
も
い
や
18
も
い
ま
16
も
い
つ
13
も
い
へ
13
も
い
れ
13
も
い
ひ
12
も
い
ら
12
も
い
づ
11
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
菓子話船橋 · 1841
料理秘伝抄 · 1684
養蚕秘録 · 1803
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
武家義理物語 · 1688
料理物語 · 1643
養蚕秘録 · 1803
料理物語 · 1643
浮世風呂 · 1809
料理物語 · 1643
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
膳部料理抄
虚南留別志 · 1834
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
仁勢物語
膳部料理抄
料理物語 · 1643
竹斎
歌学提要 · 1843–50
浮世風呂 · 1809
料理物語 · 1643
浮世風呂 · 1809
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
虚南留別志 · 1834
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
料理物語 · 1643
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
料理物語 · 1643
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
膳部料理抄
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 2:巻之1-3 · tr. 20 · 1789
物類称呼