Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
もおか
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
も
お
か
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
も
お
𛀚
13
も
お
か
3
も
お
𛀙
3
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
も
お
お
か
Cùng mở đầu bằng もお
も
お
も
42
も
お
ほ
23
も
お
な
22
も
お
ま
20
も
お
ぼ
17
も
お
め
17
も
お
ろ
15
も
お
そ
13
も
お
と
13
も
お
く
12
も
お
し
12
も
お
の
12
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
虚南留別志 · 1834
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
歌学提要 · 1843–50
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美