Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
もしり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
も
し
り
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
モ
シ
リ
15
も
𛁈
り
9
も
𛁈
𛃶
1
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
も
し
し
り
Cùng mở đầu bằng もし
も
し
ら
101
も
し
ろ
99
も
し
て
32
も
し
く
31
も
し
か
23
も
し
れ
22
も
し
き
20
も
し
た
20
も
し
や
15
も
し
ん
15
も
し
火
14
も
し
さ
13
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
女郎花物語
うすゆき物語 · 1691
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 88
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 97
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 85
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 93 · 1798
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 85
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 89
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 88
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 85