Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
もたせ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
も
た
せ
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
も
𛁠
せ
25
𛃚
𛁠
せ
8
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
31
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
も
た
た
せ
Cùng mở đầu bằng もた
も
た
ち
14
も
た
の
13
も
た
れ
12
も
た
ま
11
も
た
え
10
も
た
す
9
も
た
ず
9
も
た
つ
9
も
た
ら
9
も
た
か
8
も
た
る
7
も
た
け
6
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
竹斎
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
吉利支丹物語
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
曾我物語 · 1671
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
春色梅児与美
物類称呼