Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
もみな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
も
み
な
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
も
み
な
18
も
み
𛂂
6
も
ミ
𛂂
4
𛃚
み
な
2
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
も
み
み
な
Cùng mở đầu bằng もみ
も
み
え
15
も
み
ぢ
12
も
み
て
9
も
み
そ
7
も
み
を
6
も
み
ん
5
も
み
合
5
も
み
く
4
も
み
し
4
も
み
た
4
も
み
ち
4
も
み
と
4
女郎花物語
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
玉くしげ · 1789
女郎花物語
浮世風呂 · 1809
玉くしげ · 1789
おらが春 · 1878
南総里見八犬伝 · 1823
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
二人比丘尼
女郎花物語
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
うすゆき物語 · 1691
玉くしげ · 1789
比翼連理花迺志満台
物類称呼
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624