Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
もめ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
も
め
45 lần
Cách viết
Tất cả
45
も
め
43
𛃚
め
2
Tất cả
45
Viết tay & mộc bản
29
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
も
め
ん
10
も
め
で
4
も
め
し
3
も
め
て
3
も
め
う
2
も
め
の
2
も
め
る
2
も
め
○
1
も
め
が
1
も
め
ぐ
1
も
め
さ
1
も
め
す
1
Cùng mở đầu bằng も
も
の
3.745
も
な
1.141
も
あ
910
も
し
787
も
と
703
も
ひ
513
も
い
504
も
う
432
も
か
423
も
つ
408
も
ち
397
も
お
386
好色一代男 · 1682
源氏物語 · 1654
浮世風呂 · 1809
竹斎
女郎花物語
源氏物語
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
料理珍味集
好色一代男 · 1682
仁勢物語
料理物語 · 1643
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
玉くしげ · 1789
傾城買四十八手
女郎花物語
竹斎
好色一代男 · 1682
竹斎
竹斎
仁勢物語
竹斎
仁勢物語
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
膳部料理抄
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 27
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 27
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
広益秘事大全 3巻. [1] · tr. 30 · 1853
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624