Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
も前
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
も
前
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
も
前
21
モ
前
1
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
も
前
に
7
も
前
段
4
も
前
の
3
も
前
後
2
も
前
へ
1
も
前
よ
1
も
前
夜
1
も
前
栽
1
も
前
章
1
も
前
編
1
Cùng mở đầu bằng も
も
の
3.745
も
な
1.141
も
あ
910
も
し
787
も
と
703
も
ひ
513
も
い
504
も
う
432
も
か
423
も
つ
408
も
ち
397
も
お
386
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
日本永代蔵 · 1688
菓子話船橋 · 1841
伊曾保物語 · 1624–45
万宝料理秘密箱 · 1795
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
量地指南 巻之一(内題) · tr. 14 · 1733?
春色梅児与美