Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
も十
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
も
十
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
も
十
14
モ
十
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
も
十
二
2
も
十
と
1
も
十
七
1
も
十
両
1
も
十
九
1
も
十
人
1
も
十
六
1
も
十
分
1
も
十
四
1
も
十
方
1
も
十
日
1
も
十
月
1
Cùng mở đầu bằng も
も
の
3.745
も
な
1.141
も
あ
910
も
し
787
も
と
703
も
ひ
513
も
い
504
も
う
432
も
か
423
も
つ
408
も
ち
397
も
お
386
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
仁勢物語
仁勢物語
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 93 · 1928
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 65