Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
も書
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
も
書
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
も
書
18
モ
書
3
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
も
書
て
2
も
書
付
2
も
書
く
1
も
書
し
1
も
書
す
1
も
書
ず
1
も
書
た
1
も
書
な
1
も
書
よ
1
も
書
り
1
も
書
れ
1
も
書
を
1
Cùng mở đầu bằng も
も
の
3.745
も
な
1.141
も
あ
910
も
し
787
も
と
703
も
ひ
513
も
い
504
も
う
432
も
か
423
も
つ
408
も
ち
397
も
お
386
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
鼎左秘録 · 1852
好色一代男 · 1682
傾城買四十八手
物類称呼
物類称呼
物類称呼
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 4:巻之5-8 · tr. 17 · 1789
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 14 · 1789
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 5 · 1789
賀茂社記録. 第12冊
比翼連理花迺志満台
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 13 · 1789
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 6 · 1789
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 125 · 1798
小野湖山翁小伝 · tr. 34 · 1931