Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
も皆
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
も
皆
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
も
皆
30
モ
皆
1
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
も
皆
か
3
も
皆
人
3
も
皆
此
2
も
皆
こ
1
も
皆
し
1
も
皆
た
1
も
皆
わ
1
も
皆
事
1
も
皆
切
1
も
皆
古
1
も
皆
幼
1
も
皆
枯
1
Cùng mở đầu bằng も
も
の
3.745
も
な
1.141
も
あ
910
も
し
787
も
と
703
も
ひ
513
も
い
504
も
う
432
も
か
423
も
つ
408
も
ち
397
も
お
386
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
傾城買四十八手
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
経済をしへ草 · tr. 8 · 1833
養生録 · tr. 66 · 1817
救急摘方 2巻 · tr. 87 · 1856
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 27 · 1834
比翼連理花迺志満台
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 38 · 1814
賀茂社記録. 第12冊
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923
徒然草 2巻 · 1596–1624