Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
も知
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
も
知
37 lần
Cách viết
Tất cả
37
も
知
33
モ
知
3
𛃚
知
1
Tất cả
37
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
26
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
も
知
ら
14
も
知
れ
7
も
知
つ
4
も
知
ず
2
も
知
べ
2
も
知
る
2
も
知
す
1
も
知
て
1
も
知
へ
1
も
知
り
1
Cùng mở đầu bằng も
も
の
3.745
も
な
1.141
も
あ
910
も
し
787
も
と
703
も
ひ
513
も
い
504
も
う
432
も
か
423
も
つ
408
も
ち
397
も
お
386
伊曾保物語 · 1659
おらが春 · 1878
玉くしげ · 1789
膳部料理抄
玉くしげ · 1789
菓子話船橋 · 1841
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1659
かてもの · 1916
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798