Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
も能
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
も
能
41 lần
Cách viết
Tất cả
41
も
能
39
モ
能
1
𛃚
能
1
Tất cả
41
Viết tay & mộc bản
30
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
も
能
の
5
も
能
よ
3
も
能
う
2
も
能
け
2
も
能
ね
2
も
能
は
2
も
能
や
2
も
能
あ
1
も
能
か
1
も
能
く
1
も
能
こ
1
も
能
ご
1
Cùng mở đầu bằng も
も
の
3.745
も
な
1.141
も
あ
910
も
し
787
も
と
703
も
ひ
513
も
い
504
も
う
432
も
か
423
も
つ
408
も
ち
397
も
お
386
御前菓子秘伝抄 · 1761
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理珍味集
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
餅菓子即席/手製集 · 1805
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理物語 · 1643
かてもの · 1916
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
経済をしへ草 · tr. 4 · 1833
比翼連理花迺志満台
養生録 · tr. 105 · 1817
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
賀茂社記録. 第12冊
経済をしへ草 · tr. 6 · 1833
比翼連理花迺志満台
小野湖山翁小伝 · tr. 39 · 1931