Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
も食
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
も
食
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
も
食
18
モ
食
3
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
も
食
ふ
6
も
食
て
2
も
食
物
2
も
食
か
1
も
食
さ
1
も
食
す
1
も
食
に
1
も
食
は
1
も
食
事
1
も
食
料
1
Cùng mở đầu bằng も
も
の
3.745
も
な
1.141
も
あ
910
も
し
787
も
と
703
も
ひ
513
も
い
504
も
う
432
も
か
423
も
つ
408
も
ち
397
も
お
386
膳部料理抄
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
かてもの · 1916
御前菓子秘伝抄 · 1761
虚南留別志 · 1834
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
浮世風呂 · 1809
かてもの · 1916
日養食かゝみ · tr. 64 · 1820
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
(無病長寿)養生手引草 2巻 · tr. 19 · 1860
救荒便覧 · tr. 25 · 1833
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
経済をしへ草 · tr. 12 · 1833
物類称呼