Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
やば
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
や
ば
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
や
ば
12
ヤ
ば
5
ヤ
バ
2
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
や
ば
ら
4
や
ば
せ
3
や
ば
ん
2
や
ば
か
1
や
ば
つ
1
や
ば
へ
1
や
ば
み
1
や
ば
る
1
Cùng mở đầu bằng や
や
う
2.470
や
あ
1.057
や
く
564
や
き
443
や
と
414
や
し
404
や
ら
379
や
か
338
や
す
315
や
ま
274
や
つ
239
や
り
200
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
竹斎
傾城買四十八手
竹斎
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 13
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 18
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 34
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 31
物類称呼
物類称呼