Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
やろ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
や
ろ
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
や
ろ
10
ヤ
ロ
5
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
や
ろ
う
2
や
ろ
く
2
や
ろ
ん
2
や
ろ
▲
1
や
ろ
と
1
や
ろ
な
1
や
ろ
に
1
や
ろ
ふ
1
や
ろ
を
1
や
ろ
ヽ
1
Cùng mở đầu bằng や
や
う
2.470
や
あ
1.057
や
く
564
や
き
443
や
と
414
や
し
404
や
ら
379
や
か
338
や
す
315
や
ま
274
や
つ
239
や
り
200
伊曾保物語 · 1624–45
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
うすゆき物語 · 1691
浮世風呂 · 1809
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 16
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 8
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 34
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 22
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 56
春色梅児与美