Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ゆべ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ゆ
べ
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
ゆ
べ
19
ユ
べ
1
ユ
ベ
1
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ゆ
べ
し
14
ゆ
べ
き
3
ゆ
べ
▲
1
ゆ
べ
か
1
Cùng mở đầu bằng ゆ
ゆ
る
438
ゆ
へ
279
ゆ
く
275
ゆ
き
163
ゆ
か
132
ゆ
ゑ
126
ゆ
に
85
ゆ
で
76
ゆ
び
75
ゆ
ふ
72
ゆ
の
59
ゆ
め
58
雨月物語 · 1776
当世料理
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理方心得之事 · 1851
鼎左秘録 · 1852
玉くしげ · 1789
餅菓子即席/手製集 · 1805
鼎左秘録 · 1852
雨月物語 · 1776
料理物語 · 1643
養蚕秘録 · 1803
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
鼎左秘録 · 1852
料理方心得之事 · 1851
養蚕秘録 · 1803
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 7
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 35