Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ゆり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ゆ
り
36 lần
Cách viết
Tất cả
36
ゆ
り
30
ゆ
𛃶
5
ユ
リ
1
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ゆ
り
の
5
ゆ
り
に
4
ゆ
り
と
2
ゆ
り
根
2
ゆ
り
汁
2
ゆ
り
白
2
ゆ
り
う
1
ゆ
り
こ
1
ゆ
り
ご
1
ゆ
り
て
1
ゆ
り
や
1
ゆ
り
わ
1
Cùng mở đầu bằng ゆ
ゆ
る
438
ゆ
へ
279
ゆ
く
275
ゆ
き
163
ゆ
か
132
ゆ
ゑ
126
ゆ
に
85
ゆ
で
76
ゆ
び
75
ゆ
ふ
72
ゆ
の
59
ゆ
め
58
膳部料理抄
膳部料理抄
料理方心得之事 · 1851
かてもの · 1916
料理方心得之事 · 1851
かてもの · 1916
料理珍味集
吉利支丹物語
うすゆき物語 · 1691
膳部料理抄
膳部料理抄
料理珍味集
当世料理
かてもの · 1916
当世料理
うすゆき物語 · 1691
料理方心得之事 · 1851
雨月物語 · 1776
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
膳部料理抄
飯百珍伝
仁勢物語
鼎左秘録 · 1852
吉利支丹物語
餅菓子即席/手製集 · 1805
かてもの · 1916
かてもの · 1916
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 59
物類称呼
物類称呼
痲疹養生法 · tr. 1
比翼連理花迺志満台
本草図譜. 巻43-45 · tr. 43
物類称呼
物類称呼
土佐古今ノ地震 · tr. 15 · 1923