Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ゆれ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ゆ
れ
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
ゆ
れ
27
ユ
レ
2
ゆ
𛄀
1
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ゆ
れ
ど
11
ゆ
れ
は
4
ゆ
れ
ば
4
ゆ
れ
と
3
ゆ
れ
な
1
ゆ
れ
共
1
ゆ
れ
陣
1
Cùng mở đầu bằng ゆ
ゆ
る
438
ゆ
へ
279
ゆ
く
275
ゆ
き
163
ゆ
か
132
ゆ
ゑ
126
ゆ
に
85
ゆ
で
76
ゆ
び
75
ゆ
ふ
72
ゆ
の
59
ゆ
め
58
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
傾城買四十八手
仁勢物語
飯百珍伝
雨月物語 · 1776
傾城買四十八手
源氏物語 · 1654
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
飯百珍伝
源氏物語 · 1654
源氏物語
飯百珍伝
源氏物語 · 1654
南総里見八犬伝 · 1823
源氏物語
源氏物語 · 1654
養蚕秘録 · 1803
源氏物語
おらが春 · 1878
曾我物語 · 1671
玉くしげ · 1789
源氏物語
物類称呼
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 101
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 22 · 1853
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 42
徒然草 2巻 · 1596–1624