Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
よぶ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
よ
ぶ
78 lần
Tất cả
78
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
54
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
よ
ぶ
は
10
よ
ぶ
是
5
よ
ぶ
𬻿
5
よ
ぶ
所
3
よ
ぶ
東
3
よ
ぶ
か
2
よ
ぶ
た
2
よ
ぶ
と
2
よ
ぶ
な
2
よ
ぶ
に
2
よ
ぶ
も
2
よ
ぶ
鵆
2
Cùng mở đầu bằng よ
よ
り
2.992
よ
く
1.233
よ
し
894
よ
き
377
よ
ろ
335
よ
と
311
よ
う
252
よ
つ
235
よ
み
220
よ
い
195
よ
め
175
よ
ね
160
雨月物語 · 1776
吉利支丹物語
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
傾城買四十八手
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
うすゆき物語 · 1691
曾我物語 · 1671
竹斎
曾我物語 · 1671
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
傾城買四十八手
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼