Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
よれ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
よ
れ
35 lần
Cách viết
Tất cả
35
よ
れ
32
ヨ
レ
3
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
よ
れ
ば
10
よ
れ
る
8
よ
れ
い
3
よ
れ
と
3
よ
れ
は
2
よ
れ
り
1
よ
れ
ん
1
よ
れ
東
1
Cùng mở đầu bằng よ
よ
り
2.992
よ
く
1.233
よ
し
894
よ
き
377
よ
ろ
335
よ
と
311
よ
う
252
よ
つ
235
よ
み
220
よ
い
195
よ
め
175
よ
ね
160
うすゆき物語 · 1691
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
歌学提要 · 1843–50
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
女郎花物語
竹斎
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
うすゆき物語 · 1691
竹斎
好色一代男 · 1682
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 93
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 57
物類称呼
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 25 · 1814
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 64
豊橋市史談 · tr. 231 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 16 · 1935
小野湖山翁小伝 · tr. 22 · 1931
豊橋市史談 · tr. 63 · 1916
東参名勝案内 · tr. 48 · 1901