Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
よを
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
よ
を
41 lần
Cách viết
Tất cả
41
よ
𛄜
26
ヨ
ヲ
8
よ
ヲ
6
よ
𛄚
1
Tất cả
41
Viết tay & mộc bản
31
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
よ
を
や
4
よ
を
か
3
よ
を
は
3
よ
を
ほ
3
よ
を
た
2
よ
を
と
2
よ
を
も
2
よ
を
き
1
よ
を
さ
1
よ
を
し
1
よ
を
す
1
よ
を
そ
1
Cùng mở đầu bằng よ
よ
り
2.992
よ
く
1.233
よ
し
894
よ
き
377
よ
ろ
335
よ
と
311
よ
う
252
よ
つ
235
よ
み
220
よ
い
195
よ
め
175
よ
ね
160
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
うすゆき物語 · 1691
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
竹斎
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
うすゆき物語 · 1691
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
源氏物語 · 1654
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 102
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 51
春色梅児与美
物類称呼
暦日往来 單 · 1875
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台