Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
よん
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
よ
ん
40 lần
Cách viết
Tất cả
40
よ
ん
35
ヨ
ン
5
Tất cả
40
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
29
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
よ
ん
で
7
よ
ん
な
6
よ
ん
べ
6
よ
ん
と
5
よ
ん
の
3
よ
ん
く
2
よ
ん
ぼ
2
よ
ん
や
2
よ
ん
○
1
よ
ん
こ
1
よ
ん
ど
1
よ
ん
に
1
Cùng mở đầu bằng よ
よ
り
2.992
よ
く
1.233
よ
し
894
よ
き
377
よ
ろ
335
よ
と
311
よ
う
252
よ
つ
235
よ
み
220
よ
い
195
よ
め
175
よ
ね
160
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
吉利支丹物語
傾城買四十八手
物類称呼
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 77 · 1792
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 50
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 105
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼