Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
らうた
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ら
う
た
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
ら
う
𛁠
6
ら
う
た
2
ら
う
𛁞
1
ラ
ウ
タ
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ら
う
う
た
Cùng mở đầu bằng らう
ら
う
と
59
ら
う
が
39
ら
う
か
31
ら
う
の
16
ら
う
よ
13
ら
う
し
12
ら
う
ね
12
ら
う
せ
11
ら
う
に
10
ら
う
ど
9
ら
う
な
8
ら
う
を
8
源氏物語
源氏物語 · 1654
竹斎
源氏物語 · 1654
源氏物語 · 1654
竹斎
源氏物語
源氏物語
仁勢物語
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 8