Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
らかき
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ら
か
き
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
ら
𛀚
き
3
ラ
カ
キ
2
𛃰
か
き
2
𛃰
𛀘
き
1
𛃰
𛀚
き
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ら
か
か
き
Cùng mở đầu bằng らか
ら
か
に
75
ら
か
し
31
ら
か
な
27
ら
か
ら
27
ら
か
せ
11
ら
か
く
7
ら
か
り
7
ら
か
さ
6
ら
か
た
6
ら
か
へ
6
ら
か
わ
6
ら
か
け
5
曾我物語 · 1671
養蚕秘録 · 1803
うすゆき物語 · 1691
浮世風呂 · 1809
菓子話船橋 · 1841
女郎花物語
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 87
蝦夷方言藻汐草 坤巻