Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
らきた
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ら
き
た
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
ラ
キ
タ
2
ら
き
た
1
ら
き
𛁠
1
𛃰
き
た
1
𛃰
き
𛁠
1
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ら
き
き
た
Cùng mở đầu bằng らき
ら
き
て
12
ら
き
の
10
ら
き
に
9
ら
き
か
5
ら
き
な
5
ら
き
を
5
ら
き
給
5
ら
き
や
4
ら
き
す
3
ら
き
と
3
ら
き
氷
3
ら
き
見
3
膳部料理抄
料理秘伝抄 · 1684
浮世風呂 · 1809
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 81
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 35