Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
らすみ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ら
す
み
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
𛃰
す
み
6
ら
す
ミ
5
𛃰
す
ミ
3
𛃰
𛁐
み
1
𛃰
𛁑
み
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ら
す
す
み
Cùng mở đầu bằng らす
ら
す
と
54
ら
す
べ
28
ら
す
る
27
ら
す
や
25
ら
す
し
17
ら
す
か
15
ら
す
は
14
ら
す
其
12
ら
す
こ
11
ら
す
さ
11
ら
す
な
10
ら
す
あ
9
膳部料理抄
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理秘伝抄 · 1684
膳部料理抄
餅菓子即席/手製集 · 1805
膳部料理抄
源氏物語 · 1654
膳部料理抄
料理物語 · 1643
餅菓子即席/手製集 · 1805
源氏物語
料理秘伝抄 · 1684
膳部料理抄
万宝料理秘密箱 · 1795
かてもの · 1916
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699