Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
らずし
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ら
ず
し
56 lần
Cách viết
Tất cả
56
𛃰
ず
𛁅
32
ら
ず
𛁈
7
𛃰
ず
𛁈
7
ら
ず
𛁅
6
ら
ず
し
3
𛃰
ず
し
1
Tất cả
56
Viết tay & mộc bản
46
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ら
ず
ず
し
Cùng mở đầu bằng らず
ら
ず
と
110
ら
ず
や
39
ら
ず
さ
27
ら
ず
は
24
ら
ず
も
24
ら
ず
か
20
ら
ず
こ
19
ら
ず
い
18
ら
ず
此
17
ら
ず
な
16
ら
ず
其
16
ら
ず
お
15
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
椿説弓張月
竹斎
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
椿説弓張月
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
料理物語 · 1643
玉くしげ · 1789
二人比丘尼
うすゆき物語 · 1691
女郎花物語