Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
らせた
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ら
せ
た
34 lần
Cách viết
Tất cả
34
𛃰
せ
𛁠
14
𛃰
せ
た
8
ら
せ
た
6
𛃰
せ
𛁞
4
ら
せ
𛁠
2
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
32
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ら
せ
せ
た
Cùng mở đầu bằng らせ
ら
せ
給
131
ら
せ
て
40
ら
せ
け
39
ら
せ
ん
38
ら
せ
し
27
ら
せ
候
15
ら
せ
ら
11
ら
せ
ま
8
ら
せ
よ
8
ら
せ
ず
6
ら
せ
つ
6
ら
せ
な
6
源氏物語
竹斎
源氏物語
源氏物語
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
源氏物語
竹斎
源氏物語 · 1654
女郎花物語
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
女郎花物語
源氏物語 · 1654
好色一代男 · 1682
源氏物語
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1624–45
玉くしげ · 1789
源氏物語
源氏物語 · 1654
竹斎
源氏物語
好色一代男 · 1682
源氏物語
源氏物語
源氏物語
女郎花物語
浮世風呂 · 1809
源氏物語
物類称呼
豊橋市史談 · tr. 75 · 1916