Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
らなみ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ら
な
み
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
𛃰
𛂂
ミ
4
ら
な
み
2
𛃰
な
み
2
𛃰
𛂂
み
2
ら
𛂂
ミ
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ら
な
な
み
Cùng mở đầu bằng らな
ら
な
い
56
ら
な
る
28
ら
な
く
26
ら
な
り
26
ら
な
ん
15
ら
な
か
13
ら
な
き
8
ら
な
ど
7
ら
な
れ
7
ら
な
し
5
ら
な
ぜ
4
ら
な
け
3
竹斎
女郎花物語
竹斎
女郎花物語
うすゆき物語 · 1691
女郎花物語
女郎花物語
仁勢物語
竹斎
物類称呼
東参名勝案内 · tr. 42 · 1901