Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
らふと
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ら
ふ
と
38 lần
Cách viết
Tất cả
38
ら
ふ
と
18
ラ
フ
ト
9
𛃰
ふ
と
8
ら
ふ
ト
2
𛃰
ふ
𛁻
1
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
24
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ら
ふ
ふ
と
Cùng mở đầu bằng らふ
ら
ふ
人
12
ら
ふ
事
10
ら
ふ
か
9
ら
ふ
が
7
ら
ふ
て
6
ら
ふ
も
6
ら
ふ
の
5
ら
ふ
べ
5
ら
ふ
ね
4
ら
ふ
は
4
ら
ふ
よ
4
ら
ふ
た
3
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
うすゆき物語 · 1691
傾城買四十八手
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 93
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美