Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
らべた
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ら
べ
た
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
𛃰
べ
𛁠
8
ら
べ
𛁠
1
𛃰
べ
𛁞
1
𛃰
べ
𛁟
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ら
べ
べ
た
Cùng mở đầu bằng らべ
ら
べ
て
20
ら
べ
る
5
ら
べ
置
3
ら
べ
い
2
ら
べ
き
2
ら
べ
こ
2
ら
べ
し
2
ら
べ
な
2
ら
べ
の
2
ら
べ
を
2
ら
べ
ん
2
ら
べ
又
2
竹斎
竹斎
浮世風呂 · 1809
竹斎
吉利支丹物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美