Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
られま
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ら
れ
ま
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
𛃰
れ
ま
7
ら
れ
ま
5
ら
れ
𛃄
5
ら
れ
𛃅
1
𛃰
れ
𛃄
1
𛃰
れ
𛃅
1
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ら
れ
れ
ま
Cùng mở đầu bằng られ
ら
れ
て
184
ら
れ
た
128
ら
れ
し
81
ら
れ
け
70
ら
れ
る
49
ら
れ
ぬ
38
ら
れ
ず
22
ら
れ
な
18
ら
れ
ん
12
ら
れ
候
12
ら
れ
い
11
ら
れ
侍
10
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
女郎花物語
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
餅菓子即席/手製集 · 1805
武家義理物語 · 1688
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
校異源氏物語. · tr. 5 · 1942
校異源氏物語. · tr. 6 · 1942