Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ら十
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ら
十
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
ら
十
5
𛃰
十
3
ラ
十
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ら
十
三
2
ら
十
ま
1
ら
十
人
1
ら
十
四
1
ら
十
町
1
ら
十
露
1
Cùng mở đầu bằng ら
ら
ず
1.250
ら
ん
1.021
ら
れ
1.007
ら
し
780
ら
ぬ
751
ら
す
707
ら
ひ
670
ら
は
566
ら
せ
522
ら
う
441
ら
に
403
ら
ば
389
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
比翼連理花迺志満台
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 115 · 1935