Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り▲
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
▲
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
リ
▲
13
り
▲
7
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
り
▲
し
2
り
▲
ち
2
り
▲
「
1
り
▲
あ
1
り
▲
い
1
り
▲
う
1
り
▲
お
1
り
▲
か
1
り
▲
た
1
り
▲
と
1
り
▲
に
1
り
▲
ぷ
1
Cùng mở đầu bằng り
り
て
2.352
り
と
1.187
り
け
1.170
り
し
1.073
り
に
869
り
の
760
り
ま
607
り
や
606
り
な
564
り
か
521
り
た
499
り
を
428
うすゆき物語 · 1691
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 10
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 41
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 16
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 76 · 1792
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 11
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 64
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 4
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 27
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 49
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 57
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 8
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 61
救急撮要 · tr. 46 · 1858
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 17