Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
りかな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
か
な
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
り
𛀚
𛂂
5
り
𛀚
な
4
り
か
𛂂
1
り
𛀘
𛂂
1
リ
カ
ナ
1
𛃶
𛀚
な
1
𛃶
𛀚
ナ
1
𛃶
𛀚
𛂂
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
り
か
か
な
Cùng mở đầu bằng りか
り
か
た
50
り
か
け
48
り
か
へ
47
り
か
く
42
り
か
ら
29
り
か
の
24
り
か
は
24
り
か
し
18
り
か
ね
16
り
か
げ
9
り
か
や
9
り
か
れ
9
うすゆき物語 · 1691
竹斎
竹斎
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
うすゆき物語 · 1691
竹斎
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
蝦夷方言藻汐草 坤巻