Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
りさて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
さ
て
59 lần
Cách viết
Tất cả
59
り
さ
て
36
り
𛀾
𛁳
6
𛃲
さ
て
6
𛃲
𛀾
て
4
𛃶
さ
て
3
り
さ
𛁳
1
り
𛀾
て
1
𛃲
𛀾
𛁳
1
𛃶
𛀾
て
1
Tất cả
59
Viết tay & mộc bản
56
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
り
さ
さ
て
Cùng mở đầu bằng りさ
り
さ
ま
74
り
さ
れ
60
り
さ
る
23
り
さ
け
12
り
さ
り
12
り
さ
か
10
り
さ
き
10
り
さ
し
10
り
さ
せ
9
り
さ
ら
7
り
さ
ん
7
り
さ
い
5
女郎花物語
玉くしげ · 1789
竹斎
竹斎
竹斎
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
女郎花物語
竹斎
竹斎
玉くしげ · 1789
竹斎
料理物語 · 1643
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
仁勢物語
女郎花物語
竹斎
椿説弓張月
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
うすゆき物語 · 1691
玉くしげ · 1789